trợ dung

trợ dung

Người thợ gốm thêm chất trợ dung vào hỗn hợp đất sét.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất hỗ trợ trong quá trình nấu chảy hoặc hàn: "trợ dung" chất được thêm vào kim loại hoặc vật liệu khác trong quá trình nấu chảy, hàn, hoặc thiêu kết để loại bỏ tạp chất, giảm nhiệt độ nóng chảy, hoặc cải thiện tính lỏng của vật liệu.
    • Chất trợ chảy: Trong kỹ thuật luyện kim, "trợ dung" thường các hợp chất như borax, fluoride, hoặc carbonate, tác dụng tạo xỉ bảo vệ bề mặt kim loại khỏi oxy hóa.
dụ sử dụng
  • (Chất hỗ trợ được dùng để loại bỏ tạp chất trong quá trình luyện kim.)
  • (Chất trợ chảy giúp cải thiện độ bền của mối hàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trợ dung hàn": loại chất trợ dung chuyên dùng trong quá trình hàn để ngăn chặn oxy hóa tạo độ bám dính tốt.

    • Trợ dung hàn thường được làm từ nhựa thông hoặc kẽm clorua. (Chất này tác dụng bảo vệ bề mặt kim loại khi hàn.)
  • "trợ dung luyện kim": chất được thêm vào quặng trong lò cao để tạo xỉ loại bỏ tạp chất.

    • Đá vôi một loại trợ dung luyện kim phổ biến. (Đá vôi giúp loại bỏ silic các tạp chất khác khỏi quặng sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chất trợ dung (cụm danh từ): cách gọi đầy đủ phổ biến hơn của "trợ dung".

    • Chất trợ dung được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hàn luyện kim.
  • Trợ chảy (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh hàn thiếc hoặc chế tác kim loại.

    • Trợ chảy giúp thiếc chảy đều trên bề mặt mạch điện tử.
Từ đồng nghĩa
  • Fondant (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): chất trợ dung trong kỹ thuật, đặc biệt trong nấu chảy thủy tinh hoặc kim loại.

    • Fondant được thêm vào thủy tinh để giảm nhiệt độ nóng chảy.
  • Xỉ hóa (danh từ): quá trình tạo xỉ nhờ chất trợ dung.

    • Xỉ hóa giúp loại bỏ tạp chất ra khỏi kim loại nóng chảy.
Thành ngữ liên quan
  • Trợ dung như đá vôi (so sánh): chỉ một chất trợ dung điển hình, dễ kiếm.
    • Trong luyện gang, trợ dung như đá vôi không thể thiếu. (Đá vôi chất trợ dung phổ biến trong sản xuất gang.)